MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 36 - 40 | Mã đề thi 130
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| buy (mua sắm) | bought / bought (Bất quy tắc) | buyer (người mua hàng) | - | - |
| award (trao giải thưởng, tặng) | awarded / awarded (Có quy tắc) | award (giải thưởng) | - | - |
| move (di chuyển, dịch chuyển) | moved / moved (Có quy tắc) | movement (sự chuyển động) | movable (có thể dịch chuyển) | - |
| go (đi, di chuyển) | went / gone (Bất quy tắc) | - | - | - |
| give (cho, đưa, đem lại) | gave / given (Bất quy tắc) | giver (người trao tặng) | - | - |
| - | - | interest (sự thích thú, sở thích) | interested (cảm thấy thích) interesting (thú vị) |
interestingly |
| - | - | information (thông tin) | informative (nhiều thông tin) | - |